Thứ Sáu 06/11/2026 · 16:10

Báo cáo

Cả chuỗiDoanh thu ghi theo ngày trả đồ; hoàn tiền là doanh thu âm ngày hoàn

Cửa hàng

Cả chuỗi· đổi ở thanh trên cùng

Sổ

Đã khóa 05/11

Doanh thu tháng 10
248.630.000 ₫
Đơn đã trả
4.870
Bình quân một đơn
51.053 ₫
Hoàn tiền trong tháng
− 210.000 ₫
Doanh thu từng ngày, tháng 10/2026, cả chuỗi
  • Doanh thu (theo ngày trả)

Theo ngày và cửa hàng

Bấm một ô để xem các đơn đã trả ngày đó của cửa hàng đó

Doanh thu từng ngày tháng 10/2026
NgàyCửa hàng 1 (₫)Cửa hàng 2 (₫)Cửa hàng 3 (₫)Cả chuỗi (₫)
T5 01/102.759.0002.854.0001.868.0007.481.000
T6 02/102.504.0002.679.0002.605.0007.788.000
T7 03/103.662.0002.805.0003.245.0009.712.000
CN 04/103.057.0002.677.0002.618.0008.352.000
T2 05/102.511.0002.508.0002.440.0007.459.000
T3 06/102.786.0002.966.0002.230.0007.982.000
T4 07/102.907.0002.782.0002.512.0008.201.000
T5 08/102.808.0002.401.0002.281.0007.490.000
T6 09/102.219.0002.368.0002.280.0006.867.000
T7 10/103.404.0003.484.0002.773.0009.661.000
CN 11/103.635.0003.196.0002.323.0009.154.000
T2 12/102.469.0002.295.0002.528.0007.292.000
T3 13/102.911.0002.207.0002.379.0007.497.000
T4 14/10gồm hoàn − 130.000 (CH2-000188)2.232.0002.182.0002.190.0006.604.000
T5 15/102.849.0002.250.0002.314.0007.413.000
T6 16/102.744.0002.963.0001.983.0007.690.000
T7 17/102.698.0003.092.0002.837.0008.627.000
CN 18/103.797.0002.828.0002.520.0009.145.000
T2 19/102.560.0002.550.0002.666.0007.776.000
T3 20/103.001.0002.793.0002.242.0008.036.000
T4 21/102.883.0002.476.0002.354.0007.713.000
T5 22/102.688.0002.465.0001.952.0007.105.000
T6 23/102.415.0002.774.0002.539.0007.728.000
T7 24/103.367.0003.440.0002.771.0009.578.000
CN 25/103.413.0002.695.0003.138.0009.246.000
T2 26/102.656.0002.887.0001.953.0007.496.000
T3 27/10gồm hoàn − 80.000 (CH1-000361)2.641.0002.645.0002.230.0007.516.000
T4 28/102.423.0002.932.0001.913.0007.268.000
T5 29/102.337.0003.013.0002.087.0007.437.000
T6 30/102.855.0002.272.0002.374.0007.501.000
T7 31/103.219.0003.471.0003.125.0009.815.000
Tháng 1088.410.00084.950.00075.270.000248.630.000