Công nợ khách
- Còn nợ
- 3.040.000 ₫
- 0–30 ngày
- 2.080.000 ₫
- 31–60 ngày
- 960.000 ₫
- Trên 60 ngày
- 0 ₫
| Khách | Cửa hàng | 0–30 ngày | 31–60 ngày | Trên 60 ngày | Còn nợ (₫) | Khoản cũ nhất | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty TNHH Minh An024 3998 1200 | Cửa hàng 3 | 1.240.000 | 600.000 | 0 | 1.840.000 | CH3-000021 · 04/10 | |
| Công ty TNHH Minh An024 3998 1200 | Cửa hàng 1 | 310.000 | 0 | 0 | 310.000 | CH1-000433 · 03/11 | |
| Trần Thị Năm (Cô Năm)0904 112 233 | Cửa hàng 1 | 240.000 | 100.000 | 0 | 340.000 | Nợ đầu kỳ · 01/10 | |
| Đỗ Quang Huy0389 772 016 | Cửa hàng 3 | 0 | 260.000 | 0 | 260.000 | Nợ đầu kỳ · 01/10 (nạp) | |
| Hoàng Thị Lan0978 441 205 | Cửa hàng 3 | 120.000 | 0 | 0 | 120.000 | CH3-000088 · 29/10 | |
| Trần Thị Năm (Cô Năm)0904 112 233 | Cửa hàng 2 | 95.000 | 0 | 0 | 95.000 | CH2-000287 · 30/10 | |
| Bùi Thanh Tùng0357 204 998 | Cửa hàng 1 | 75.000 | 0 | 0 | 75.000 | CH1-000419 · 31/10 | |
| Cộng 7 khoản | 2.080.000 | 960.000 | 0 | 3.040.000 | |||