Báo cáo
- Chi phí tháng 10
- 151.210.000 ₫
- Ba cửa hàng
- 123.210.000 ₫
- Chung
- 28.000.000 ₫
- Lớn nhất
- Mặt bằng 37.000.000
| Danh mục | Cửa hàng 1 (₫) | Cửa hàng 2 (₫) | Cửa hàng 3 (₫) | Chung (₫) | Cả chuỗi (₫) |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật tưgồm phiếu tự sinh khi nhập vật tư | 6.850.000 | 7.240.000 | 5.120.000 | 4.000.000 | 23.210.000 |
| Điện | 7.420.000 | 8.150.000 | 6.480.000 | 0 | 22.050.000 |
| Nước | 1.380.000 | 1.560.000 | 1.150.000 | 0 | 4.090.000 |
| Mặt bằng | 12.000.000 | 14.000.000 | 11.000.000 | 0 | 37.000.000 |
| Lương | 9.500.000 | 9.500.000 | 9.500.000 | 22.000.000 | 50.500.000 |
| Sửa chữa máy | 1.650.000 | 1.800.000 | 0 | 0 | 3.450.000 |
| Gas | 2.100.000 | 2.310.000 | 1.900.000 | 0 | 6.310.000 |
| Khác | 400.000 | 300.000 | 1.900.000 | 2.000.000 | 4.600.000 |
| Cộng | 41.300.000 | 44.860.000 | 37.050.000 | 28.000.000 | 151.210.000 |