Sổ đơn
| Khách | Dịch vụ | Số túi, sửa được trong ô | Ghi chú, sửa được trong ô | Trạng thái | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CH2-000331 | Phạm Minh Châu0936 228 119 | 06/11 16:38hẹn 07/11 17:00 | Chăn đôi 2 · Ủi áo sơ mi 2 | 2 | — | Đang xử lý | |
| CH2-000330 | La Văn Toàn0352 690 418 | 06/11 15:52hẹn 07/11 19:00, đang lưu giờ hẹn mới (trước là 17:00) | Giặt sấy thường 7,1 kg | 1 | Đã nhận | ||
| CH2-000329 | Mạc Thị Thanh0868 231 507 | 06/11 14:45hẹn 07/11 19:00 | Giặt sấy thường 4,6 kg | 1 | Khách lấy sau 18:00 | Đã nhận | |
| CH2-000328 | Đoàn Thị Hiền0912 806 334 | 06/11 14:38hẹn 07/11 10:00 | Giặt sấy thường 6,2 kg · Ủi áo sơ mi 3 | 2 | — | Đang xử lý | |
| CH2-000327 | Phạm Minh Châu0936 228 119 | 06/11 14:31hẹn 07/11 10:00 | Giặt sấy thường 5,0 kg | 1 | — | Đã xử lý | |
| CH2-000325 | Lương Văn Hải0977 528 106 | 06/11 12:17hẹn 07/11 10:00 | Giặt sấy đồ trắng riêng 3,4 kg | 1 | — | Đã xử lý | |
| CH2-000324 | Nguyễn Thị Lan0965 300 812 | 06/11 11:30hẹn 07/11 17:00 | Giặt sấy thường 3,6 kg | 1 | — | Đang xử lý | |
| CH2-000323 | Phí Thị Ngọc0904 663 281 | 06/11 11:03đã trả | Giặt giày 2 | 1 | — | ||
| CH2-000322 | Tạ Quang Minh0368 115 902 | 06/11 10:56hẹn 06/11 18:00 | Giặt sấy thường 3,0 kg · Giặt nhanh lấy trong ngày 1 | 1 | — | Đã xử lý | |
| CH2-000321 | Kiều Thị Hạnh0915 207 734 | 06/11 10:49hẹn 07/11 17:00 | Giặt sấy thường 7,1 kg | 2 | Áo khoác không sấy nóng | Đang xử lý | |
| CH2-000320 | Vũ Hải Yến0948 615 330 | 06/11 09:02hẹn 07/11 17:00 | Giặt sấy thường 5,2 kg | 1 | — | Đang xử lý | |
| CH2-000319 | Trịnh Thu Trang0942 118 560 | 06/11 08:51hẹn 07/11 10:00 | Giặt sấy thường 3,2 kg | 1 | — | Đã nhận |
Sửa được trong ô: hẹn trả (trong cột Nhận, hẹn trả), số túi, ghi chú. Dịch vụ, số kg và tiền sửa ở chi tiết đơn.